Everest 2018

  14/09/2018
 
 
 
 
 
 
Ngoại thất
 
 
Nội thất
 
 
 
Trang bị tiện nghi
 
 
 
An toàn
 
Thông số kỹ thuật 
Description Everest 2.0L Bi-Turbo
Titanium AT 4x4
Everest 2.0L EcoBlue
Titanium AT 4x2
1 Loại động cơ Diesel 2.0L Bi-Turbo Diesel Panther 2.0L
2 Công suất (Hp/rpm) 210 (156,7 kW) Hp / 3750vp 177 (132,4 kW) Hp / 3500vp
3 Mô men xoắn (Nm/rpm) 500 Nm/1750-2000vp 420 Nm/1750-2500vp
4 Hộp số AT 10 cấp AT 10 cấp
5 Hệ thống dẫn động 4x4, 2 cầu toàn thời gian 4x2, cầu sau
6 Trợ lực lái Trợ lực lái điện Trợ lực lái điện
7 Dài x Rộng x Cao 4892 x 1860 x 1837 4892 x 1860 x 1837
8 Chiều dài cơ sở 2850 2850
9 Cỡ lốp & mâm 265/50R20 265/50R20
10 Cỡ lốp & mâm dự phòng 265/50R20 265/50R20
11 Cảnh báo áp suất lốp Có, thông số áp suất 4 lốp Không
12 Trọng lượng không tải 2295 2295
13 Trọng lượng toàn tải 2900 2900
14 Dung tích bình nhiên liệu (lít) 80 80
15 Tiêu hao nhiên liệu(đường trường) N/A N/A
16 Khoảng sáng gầm xe 210 210
17 Góc thoát trước/sau 29,5/25 29,5/25
18 Lội nước (mm) 800 800
19 Phanh trước/sau Đĩa / Đĩa Đĩa / Đĩa
20 Đèn pha Xenon Auto High Beam và LED ban ngày, tự điều chỉnh góc chiếu sáng lên - xuống Xenon Auto High Beam và LED ban ngày
21 Gạt mưa tự động
22 Đèn sương mù
23 Gương chiếu hậu Chỉnh điện, gập điện, sấy gương Chỉnh điện, gập điện, sấy gương
24 Gương chiếu hậu trong Tự động điều chỉnh 2 chế độ ngày/đêm Tự động điều chỉnh 2 chế độ ngày/đêm
25 Hỗ trợ đỗ xe tự động Không
26 Hỗ trợ đỗ đèo Không
27 Hỗ trợ đi các địa hình khác nhau Có 4 loại địa hình Không
28 Camera lùi Có và cảnh báo hướng lái Có và cảnh báo hướng lái
29 Cảm biến lùi
30 Cảnh báo va chạm phía trước Collision Mitigation Có, cảnh báo bằng âm thanh Không
31 Cảnh báo điểm mù 
32 Cảnh báo có xe cắt ngang BLIS with Cross Traffic Alert
33 Hệ thống túi khí 7 7
34 Khởi động xe Smart Key Smart Key
35 Khởi động xe từ xa N/A N/A
36 Radio, USB, AUX, CD/DVD Không DVD Không DVD
37 Loa 10 10
38 Màn hình cảm ứng Cảm ứng 8 inch Cảm ứng 8 inch
39 Điều khiển bằng giọng nói SYNC 3 SYNC 3
40 Navigation
41 Cửa sổ trời Cửa sổ trời toàn cảnh Panorama Không
42 Cảnh báo chống trộm Có, sử dụng cảm biến nhận diện xâm nhập Có, sử dụng cảm biến nhận diện xâm nhập
43 Kiểm soát tiếng ồn chủ động Có, 3 cảm biến tiêu âm Có, 3 cảm biến tiêu âm
44 Kiểm soát tốc độ Adaptive Cruise Control và LIM Cruise Control và LIM
45 Tự động thắng Active Braking Không
46 Cảnh báo lệch làn đường Không
47 Tay lái Bọc da, chỉnh gật gù Bọc da, chỉnh gật gù
48 Nội thất ghế Da Da
49 Chỉnh Ghế lái Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng
50 Chỉnh Ghế phụ Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng
51 Hàng ghế thứ 3 gập điện
52 Sưởi ghế Hàng ghế 1 Hàng ghế 1
53 Điều hòa trước Tự động, 2 vùng độc lập Tự động, 2 vùng độc lập
54 Giàn lạnh cho hàng ghế thứ 2 Có, chỉnh quạt, nhiệt độ, hướng gió Có, chỉnh tốc độ quạt
55 Mở cửa hậu rảnh tay
56 Các tính năng vận hành khác ABS, EBD, ESP, BA, HLA ABS, EBD, ESP, BA, HLA
57 Hệ thống treo sau Thanh giằn kép và sử dụng lò xo trụ độc lập kết hợp ống giảm chấn lớn để giảm xóc Thanh giằn kép và sử dụng lò xo trụ độc lập kết hợp ống giảm chấn lớn để giảm xóc
Description Everest 2.0L EcoBlue
Trend AT 4x2
Everest 2.0L EcoBlue
Ambiente AT và MT
1 Loại động cơ Diesel Panther 2.0L Diesel Panther 2.0L
2 Công suất (Hp/rpm) 177 (132,4 kW) Hp / 3500vp 177 (132,4 kW) Hp / 3500vp
3 Mô men xoắn (Nm/rpm) 420 Nm/1750-2500vp 420 Nm/1750-2500vp
4 Hộp số AT 10 cấp AT 10 cấp hoặc MT 6 cấp
5 Hệ thống dẫn động 4x2, cầu sau 4x2, cầu sau
6 Trợ lực lái Trợ lực lái điện Trợ lực lái điện
7 Dài x Rộng x Cao 4892 x 1860 x 1837 4892 x 1860 x 1837
8 Chiều dài cơ sở 2850 2850
9 Cỡ lốp & mâm 265/60R18 265/65R17
10 Cỡ lốp & mâm dự phòng 265/60R18 265/65R17
11 Cảnh báo áp suất lốp Không Không
12 Trọng lượng không tải 2295 2295
13 Trọng lượng toàn tải 2900 2900
14 Dung tích bình nhiên liệu (lít) 80 80
15 Tiêu hao nhiên liệu(đường trường) N/A N/A
16 Khoảng sáng gầm xe 210 210
17 Góc thoát trước/sau 29,5/25 29,5/25
18 Lội nước (mm) 800 800
19 Phanh trước/sau Đĩa / Đĩa Đĩa / Đĩa
20 Đèn pha Xenon Auto High Beam và LED ban ngày Halogen Projector
21 Gạt mưa tự động Không
22 Đèn sương mù
23 Gương chiếu hậu Chỉnh điện, gập điện Chỉnh điện, gập điện
24 Gương chiếu hậu trong Tự động điều chỉnh 2 chế độ ngày/đêm Chỉnh tay
25 Hỗ trợ đỗ xe tự động Không Không
26 Hỗ trợ đỗ đèo Không Không
27 Hỗ trợ đi các địa hình khác nhau Không Không
28 Camera lùi Có và cảnh báo hướng lái Có và cảnh báo hướng lái
29 Cảm biến lùi
30 Cảnh báo va chạm phía trước Collision Mitigation Không Không
31 Cảnh báo điểm mù  Không Không
32 Cảnh báo có xe cắt ngang BLIS with Cross Traffic Alert Không Không
33 Hệ thống túi khí 7 7
34 Khởi động xe Smart Key Smart Key
35 Khởi động xe từ xa N/A N/A
36 Radio, USB, AUX, CD/DVD Không DVD Không DVD
37 Loa 10 10
38 Màn hình cảm ứng Cảm ứng 8 inch Cảm ứng 8 inch
39 Điều khiển bằng giọng nói SYNC 3 SYNC 3
40 Navigation Không Không
41 Cửa sổ trời Không Không
42 Cảnh báo chống trộm Có, sử dụng cảm biến nhận diện xâm nhập Có, sử dụng cảm biến nhận diện xâm nhập
43 Kiểm soát tiếng ồn chủ động Có, 3 cảm biến tiêu âm Có, 3 cảm biến tiêu âm
44 Kiểm soát tốc độ Cruise Control và LIM Không
45 Tự động thắng Active Braking Không Không
46 Cảnh báo lệch làn đường Không Không
47 Tay lái Bọc da, chỉnh gật gù Bọc da, chỉnh gật gù
48 Nội thất ghế Da Nỉ
49 Chỉnh Ghế lái Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh cơ 6 hướng
50 Chỉnh Ghế phụ Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh cơ 4 hướng
51 Hàng ghế thứ 3 gập điện Không Không
52 Sưởi ghế Không Không
53 Điều hòa trước Tự động, 2 vùng độc lập Tự động, 2 vùng độc lập
54 Giàn lạnh cho hàng ghế thứ 2 Có, chỉnh tốc độ quạt Có, chỉnh tốc độ quạt
55 Mở cửa hậu rảnh tay Không
56 Các tính năng vận hành khác ABS, EBD, ESP, BA, HLA ABS, EBD, ESP, BA, HLA
57 Hệ thống treo sau Thanh giằn kép và sử dụng lò xo trụ độc lập kết hợp ống giảm chấn lớn để giảm xóc Thanh giằn kép và sử dụng lò xo trụ độc lập kết hợp ống giảm chấn lớn để giảm xóc

#MuaXeFord gọi #NgocFord 09.72.89.38.78ngocford.comCAM KẾT DÀI LÂU

Bình luận

Các tin khác